royal blue

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu xanh hoàng gia: "royal blue" một sắc thái của màu xanh lam, pha chút tím, thường được coi màu xanh đậm, rực rỡ trang nhã.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh hoàng gia đến buổi dạ hội.)
  • (Lá cờ một sọc màu xanh hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Royal blue" thường được dùng trong thời trang, thiết kế nội thất, biểu tượng để chỉ một màu sắc nổi bật, gợi liên tưởng đến sự sang trọng, quý phái.
    • Royal blue is a popular choice for corporate logos because it conveys trust and elegance. (Màu xanh hoàng gia lựa chọn phổ biến cho logo doanh nghiệp truyền tải sự tin cậy thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue (n): màu xanh lam.

    • The sky is a beautiful shade of blue today. (Bầu trời hôm nay một sắc xanh lam đẹp.)
  • Royal (adj): thuộc về hoàng gia, cao quý.

    • The royal family attended the ceremony. (Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Deep blue: xanh lam đậm.
  • Purplish blue: xanh lam pha tím.
  • Cerulean: xanh da trời (một sắc thái xanh lam khác, sáng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • True blue: trung thành, chân thành (không liên quan đến màu sắc).
    • He is a true blue friend who always supports me. (Anh ấy một người bạn trung thành luôn ủng hộ tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

royal blue
The artist mixes a vibrant royal blue on her palette.